Tiếng Việt
Quịt tiếng Anh là gì?
quịt tiếng Anh là Default /dɪˈfɔlt/. Không trả nợ hoặc không thực hiện cam kết ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Default
Ví dụ câu với quịt / Default
- 1
Anh ấy đã quịt tiền của tôi sau khi hứa sẽ trả vào cuối tuần.
He defaulted on his loan and didn't pay back on time.
- 2
Công ty quịt tiền lương của nhân viên trong tháng này.
The company defaulted on employee salaries this month.
Ghi chú dùng từ quịt
Quịt là hành động không thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc cam kết. Các từ liên quan: nợ (debt), vay (loan), cam kết (commitment).
Video minh hoạ quịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quịt
Câu hỏi thường gặp về "quịt"
Quịt tiếng Anh là gì?
Quịt tiếng Anh là "Default" (động từ), nghĩa là: Không trả nợ hoặc không thực hiện cam kết ban đầu.
"Default" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Default" nghĩa tiếng Việt là "quịt". Quịt là hành động không thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc cam kết.
Phát âm "Default" như thế nào?
"Default" có phiên âm IPA /dɪˈfɔlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Default"?
He defaulted on his loan and didn't pay back on time. — Anh ấy đã quịt tiền của tôi sau khi hứa sẽ trả vào cuối tuần.