Tiếng Việt
Quỵt nợ tiếng Anh là gì?
quỵt nợ tiếng Anh là default on a debt /dɪˈfɔlt ɑn ə dɛt/. Không trả nợ đúng hạn hoặc cố tình trốn tránh nghĩa vụ thanh toán nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
default on a debt
Ví dụ câu với quỵt nợ / default on a debt
- 1
Anh ấy đã quỵt nợ ngân hàng suốt 6 tháng.
He defaulted on a bank loan for six months.
- 2
Công ty bị quỵt nợ nhiều khách hàng, gây thiệt hại lớn.
The company defaulted on many customer debts, causing significant losses.
Ghi chú dùng từ quỵt nợ
Quỵt nợ là hành động không trả nợ đúng hạn hoặc cố tình trốn tránh nghĩa vụ thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'debt', 'loan', 'bankruptcy' - nợ, khoản vay, phá sản.
Video minh hoạ quỵt nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỵt nợ
Câu hỏi thường gặp về "quỵt nợ"
Quỵt nợ tiếng Anh là gì?
Quỵt nợ tiếng Anh là "default on a debt" (cụm từ), nghĩa là: Không trả nợ đúng hạn hoặc cố tình trốn tránh nghĩa vụ thanh toán nợ.
"default on a debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"default on a debt" nghĩa tiếng Việt là "quỵt nợ". Quỵt nợ là hành động không trả nợ đúng hạn hoặc cố tình trốn tránh nghĩa vụ thanh toán.
Phát âm "default on a debt" như thế nào?
"default on a debt" có phiên âm IPA /dɪˈfɔlt ɑn ə dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "default on a debt"?
He defaulted on a bank loan for six months. — Anh ấy đã quỵt nợ ngân hàng suốt 6 tháng.