The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặc định tiếng Anh là gì?

mặc định tiếng Anh là default /dɪˈfɔlt/. giá trị hoặc trạng thái được thiết lập sẵn trong hệ thống hoặc phần mềm, không cần tùy chỉnh thêm.

Hình minh hoạ "mặc định" tiếng Anh là "default"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

default

Danh từ
/dɪˈfɔlt/

Ví dụ câu với mặc định / default

  1. 1

    Cài đặt mặc định của phần mềm này rất dễ sử dụng.

    The default settings of this software are very user-friendly.

  2. 2

    Bạn có thể thay đổi thiết lập mặc định để phù hợp với nhu cầu của mình.

    You can change the default configuration to suit your needs.

Ghi chú dùng từ mặc định

Mặc định là trạng thái ban đầu của hệ thống hoặc phần mềm, không tùy chỉnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cài đặt' (settings), 'tùy chỉnh' (customize), 'cấu hình' (configuration).

Video minh hoạ mặc định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặc định

Câu hỏi thường gặp về "mặc định"

Mặc định tiếng Anh là gì?

Mặc định tiếng Anh là "default" (danh từ), nghĩa là: giá trị hoặc trạng thái được thiết lập sẵn trong hệ thống hoặc phần mềm, không cần tùy chỉnh thêm.

"default" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"default" nghĩa tiếng Việt là "mặc định". Mặc định là trạng thái ban đầu của hệ thống hoặc phần mềm, không tùy chỉnh.

Phát âm "default" như thế nào?

"default" có phiên âm IPA /dɪˈfɔlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "default"?

The default settings of this software are very user-friendly. — Cài đặt mặc định của phần mềm này rất dễ sử dụng.