Tiếng Việt
Quỵt tiền tiếng Anh là gì?
quỵt tiền tiếng Anh là default on a payment /dɪˈfɔlt ɑn ə ˈpeɪmənt/. Không thanh toán đúng hạn hoặc cố ý trốn tránh nghĩa vụ thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
default on a payment
Ví dụ câu với quỵt tiền / default on a payment
- 1
He decided to default on his loan because he lost his job.
Anh ấy quyết định không trả nợ vì mất việc.
- 2
Many people fear to default on their credit card debts.
Nhiều người sợ không trả nổi nợ thẻ tín dụng.
Ghi chú dùng từ quỵt tiền
Quỵt tiền là hành động không thanh toán đúng hạn hoặc cố ý trốn tránh nghĩa vụ thanh toán. Các từ liên quan: 'debt' (nợ), 'loan' (khoản vay), 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ quỵt tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỵt tiền
Câu hỏi thường gặp về "quỵt tiền"
Quỵt tiền tiếng Anh là gì?
Quỵt tiền tiếng Anh là "default on a payment" (cụm từ), nghĩa là: Không thanh toán đúng hạn hoặc cố ý trốn tránh nghĩa vụ thanh toán.
"default on a payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"default on a payment" nghĩa tiếng Việt là "quỵt tiền". Quỵt tiền là hành động không thanh toán đúng hạn hoặc cố ý trốn tránh nghĩa vụ thanh toán.
Phát âm "default on a payment" như thế nào?
"default on a payment" có phiên âm IPA /dɪˈfɔlt ɑn ə ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "default on a payment"?
Anh ấy quyết định không trả nợ vì mất việc. — He decided to default on his loan because he lost his job.