Tiếng Việt
Quơ tiếng Anh là gì?
quơ tiếng Anh là Grab hastily /ɡræb ˈheɪstəli/. Chụp lấy hoặc nắm bắt nhanh chóng, thường trong tình huống vội vàng hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grab hastily
Ví dụ câu với quơ / Grab hastily
- 1
Anh ấy quơ lấy chiếc điện thoại trên bàn khi nghe tiếng chuông.
He grabbed his phone from the table when he heard the ringing.
- 2
Cô ấy quơ lấy túi xách trước khi rời khỏi phòng.
She hastily grabbed her purse before leaving the room.
Ghi chú dùng từ quơ
Quơ là hành động nắm bắt nhanh, không cẩn thận. Các từ liên quan: 'snatch' (giật lấy), 'seize' (chiếm lấy), 'grab' (chộp lấy).
Video minh hoạ quơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quơ
Câu hỏi thường gặp về "quơ"
Quơ tiếng Anh là gì?
Quơ tiếng Anh là "Grab hastily" (động từ), nghĩa là: Chụp lấy hoặc nắm bắt nhanh chóng, thường trong tình huống vội vàng hoặc không chính thức.
"Grab hastily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grab hastily" nghĩa tiếng Việt là "quơ". Quơ là hành động nắm bắt nhanh, không cẩn thận.
Phát âm "Grab hastily" như thế nào?
"Grab hastily" có phiên âm IPA /ɡræb ˈheɪstəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grab hastily"?
He grabbed his phone from the table when he heard the ringing. — Anh ấy quơ lấy chiếc điện thoại trên bàn khi nghe tiếng chuông.