Tiếng Việt
Tháo lui tiếng Anh là gì?
tháo lui tiếng Anh là retreat hastily /rɪˈtriːt ˈhæstɪli/. rút lui nhanh chóng trong chiến đấu hoặc khi gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retreat hastily
Ví dụ câu với tháo lui / retreat hastily
- 1
Quân đội buộc phải tháo lui khi bị bao vây.
The army had to retreat hastily when surrounded.
- 2
Sau thất bại, họ đã tháo lui để tổ chức lại lực lượng.
After the defeat, they retreated hastily to regroup.
Ghi chú dùng từ tháo lui
Tháo lui là hành động rút lui nhanh chóng để tránh tổn thất lớn. Các từ liên quan: 'retreat' (rút lui), 'withdraw' (rút lui), 'fallback' (lùi bước).
Video minh hoạ tháo lui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháo lui
Câu hỏi thường gặp về "tháo lui"
Tháo lui tiếng Anh là gì?
Tháo lui tiếng Anh là "retreat hastily" (động từ), nghĩa là: rút lui nhanh chóng trong chiến đấu hoặc khi gặp khó khăn.
"retreat hastily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retreat hastily" nghĩa tiếng Việt là "tháo lui". Tháo lui là hành động rút lui nhanh chóng để tránh tổn thất lớn.
Phát âm "retreat hastily" như thế nào?
"retreat hastily" có phiên âm IPA /rɪˈtriːt ˈhæstɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retreat hastily"?
The army had to retreat hastily when surrounded. — Quân đội buộc phải tháo lui khi bị bao vây.