Tiếng Việt
Ăn xổi tiếng Anh là gì?
Ăn xổi tiếng Anh là Act hastily /ækt ˈhæstɪli/. Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường gây hậu quả không tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Act hastily
Ví dụ câu với Ăn xổi / Act hastily
- 1
Anh ấy thường ăn xổi trong công việc, dẫn đến sai sót.
He often acts hastily at work, leading to mistakes.
- 2
Đừng ăn xổi trong quyết định của mình.
Don't act hastily in your decisions.
Ghi chú dùng từ Ăn xổi
Ăn xổi chỉ hành động thiếu suy nghĩ, hấp tấp. Các từ liên quan: 'vội vàng' (hasty), 'thiếu suy nghĩ' (thoughtless), 'quyết định' (decision).
Video minh hoạ Ăn xổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn xổi
Câu hỏi thường gặp về "Ăn xổi"
Ăn xổi tiếng Anh là gì?
Ăn xổi tiếng Anh là "Act hastily" (động từ), nghĩa là: Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường gây hậu quả không tốt.
"Act hastily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Act hastily" nghĩa tiếng Việt là "Ăn xổi". Ăn xổi chỉ hành động thiếu suy nghĩ, hấp tấp.
Phát âm "Act hastily" như thế nào?
"Act hastily" có phiên âm IPA /ækt ˈhæstɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Act hastily"?
He often acts hastily at work, leading to mistakes. — Anh ấy thường ăn xổi trong công việc, dẫn đến sai sót.