The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn nhanh một thứ gì tiếng Anh là gì?

ăn nhanh một thứ gì tiếng Anh là eat hastily /it ˈheɪstəli/. Ăn vội vàng, không chú ý đến việc nhai kỹ hoặc thưởng thức thức ăn.

Hình minh hoạ "ăn nhanh một thứ gì" tiếng Anh là "eat hastily"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat hastily

Động từ
/it ˈheɪstəli/

Ví dụ câu với ăn nhanh một thứ gì / eat hastily

  1. 1

    He had to eat hastily before the meeting started.

    Anh ấy phải ăn vội vàng trước khi cuộc họp bắt đầu.

  2. 2

    She tends to eat hastily when she's in a rush.

    Cô ấy có xu hướng ăn vội vàng khi đang vội.

Ghi chú dùng từ ăn nhanh một thứ gì

Ăn nhanh là hành động ăn mà không dành nhiều thời gian, thường do thiếu thời gian hoặc đói. Các từ liên quan: 'rush', 'hurry', 'snatch' đều mang ý nghĩa vội vàng hoặc nhanh chóng.

Video minh hoạ ăn nhanh một thứ gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn nhanh một thứ gì

Câu hỏi thường gặp về "ăn nhanh một thứ gì"

Ăn nhanh một thứ gì tiếng Anh là gì?

Ăn nhanh một thứ gì tiếng Anh là "eat hastily" (động từ), nghĩa là: Ăn vội vàng, không chú ý đến việc nhai kỹ hoặc thưởng thức thức ăn.

"eat hastily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat hastily" nghĩa tiếng Việt là "ăn nhanh một thứ gì". Ăn nhanh là hành động ăn mà không dành nhiều thời gian, thường do thiếu thời gian hoặc đói.

Phát âm "eat hastily" như thế nào?

"eat hastily" có phiên âm IPA /it ˈheɪstəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat hastily"?

Anh ấy phải ăn vội vàng trước khi cuộc họp bắt đầu. — He had to eat hastily before the meeting started.