Tiếng Việt
Quốc lộ tiếng Anh là gì?
quốc lộ tiếng Anh là national route /ˈnæʃənəl rut/. Đường quốc gia chính, thường xuyên được chính phủ quản lý và duy trì, dùng để kết nối các tỉnh thành trong quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national route
Ví dụ câu với quốc lộ / national route
- 1
The government is upgrading the national route to improve transportation efficiency.
Chính phủ đang nâng cấp quốc lộ để cải thiện hiệu quả vận chuyển.
- 2
Many accidents happen on the national route due to poor road conditions.
Nhiều tai nạn xảy ra trên quốc lộ do điều kiện đường xá kém.
Ghi chú dùng từ quốc lộ
Quốc lộ là tuyến đường chính của quốc gia, liên kết các vùng miền. Các từ liên quan: 'đường cao tốc' (highway), 'đường tỉnh' (provincial road), 'đường đô thị' (urban street).
Video minh hoạ quốc lộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc lộ
Câu hỏi thường gặp về "quốc lộ"
Quốc lộ tiếng Anh là gì?
Quốc lộ tiếng Anh là "national route" (danh từ), nghĩa là: Đường quốc gia chính, thường xuyên được chính phủ quản lý và duy trì, dùng để kết nối các tỉnh thành trong quốc gia.
"national route" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national route" nghĩa tiếng Việt là "quốc lộ". Quốc lộ là tuyến đường chính của quốc gia, liên kết các vùng miền.
Phát âm "national route" như thế nào?
"national route" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national route"?
Chính phủ đang nâng cấp quốc lộ để cải thiện hiệu quả vận chuyển. — The government is upgrading the national route to improve transportation efficiency.