Tiếng Việt
Quốc ca tiếng Anh là gì?
quốc ca tiếng Anh là national anthem /ˈnæʃənəl ˈænθəm/. Bài hát chính thức của một quốc gia, thể hiện tinh thần dân tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national anthem
Ví dụ câu với quốc ca / national anthem
- 1
The national anthem is played during the Independence Day celebrations.
Quốc ca được hát trong lễ kỷ niệm Ngày Độc lập.
- 2
Every morning, students sing the national anthem at school.
Mỗi sáng, học sinh hát quốc ca ở trường.
Ghi chú dùng từ quốc ca
Quốc ca là bài hát chính thức của một quốc gia, thể hiện lòng tự hào dân tộc. Các từ liên quan: 'patriotism' ( lòng yêu nước), 'anthem' (bài hát chính thức), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ quốc ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc ca
Câu hỏi thường gặp về "quốc ca"
Quốc ca tiếng Anh là gì?
Quốc ca tiếng Anh là "national anthem" (danh từ), nghĩa là: Bài hát chính thức của một quốc gia, thể hiện tinh thần dân tộc.
"national anthem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national anthem" nghĩa tiếng Việt là "quốc ca". Quốc ca là bài hát chính thức của một quốc gia, thể hiện lòng tự hào dân tộc.
Phát âm "national anthem" như thế nào?
"national anthem" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈænθəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national anthem"?
Quốc ca được hát trong lễ kỷ niệm Ngày Độc lập. — The national anthem is played during the Independence Day celebrations.