Tiếng Việt
Quốc tang tiếng Anh là gì?
quốc tang tiếng Anh là state funeral /steɪt ˈfjunərəl/. Lễ tang cấp quốc gia dành cho người có công lớn hoặc nhân vật quan trọng của đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state funeral
Ví dụ câu với quốc tang / state funeral
- 1
Chính phủ tổ chức quốc tang để tưởng nhớ vị lãnh đạo quá cố.
The government declared a state funeral for the late leader.
- 2
Quốc tang diễn ra trong sự trang nghiêm và trang trọng.
The state funeral was conducted with solemnity and dignity.
Ghi chú dùng từ quốc tang
Quốc tang là lễ tang cấp cao nhất của quốc gia, thể hiện sự kính trọng đối với nhân vật quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'memorial' (lễ tưởng niệm), 'mourning' (sự thương tiếc).
Video minh hoạ quốc tang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tang
Câu hỏi thường gặp về "quốc tang"
Quốc tang tiếng Anh là gì?
Quốc tang tiếng Anh là "state funeral" (danh từ), nghĩa là: Lễ tang cấp quốc gia dành cho người có công lớn hoặc nhân vật quan trọng của đất nước.
"state funeral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state funeral" nghĩa tiếng Việt là "quốc tang". Quốc tang là lễ tang cấp cao nhất của quốc gia, thể hiện sự kính trọng đối với nhân vật quan trọng.
Phát âm "state funeral" như thế nào?
"state funeral" có phiên âm IPA /steɪt ˈfjunərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state funeral"?
The government declared a state funeral for the late leader. — Chính phủ tổ chức quốc tang để tưởng nhớ vị lãnh đạo quá cố.