Tiếng Việt
Quốc tế hóa tiếng Anh là gì?
quốc tế hóa tiếng Anh là Internationalization /ˌɪntəˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình làm cho một sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với nhiều quốc gia và ngôn ngữ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internationalization
Ví dụ câu với quốc tế hóa / Internationalization
- 1
Chúng tôi đang thực hiện quốc tế hóa phần mềm của mình để mở rộng thị trường.
We are working on the internationalization of our software to expand into new markets.
- 2
Quốc tế hóa giúp các công ty dễ dàng tiếp cận khách hàng toàn cầu hơn.
Internationalization helps companies reach a global customer base more easily.
Ghi chú dùng từ quốc tế hóa
Quốc tế hóa liên quan đến việc thích nghi sản phẩm cho các thị trường quốc tế, cùng với các thuật ngữ như 'localization' (địa phương hóa) và 'globalization' (toàn cầu hóa).
Video minh hoạ quốc tế hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tế hóa
Câu hỏi thường gặp về "quốc tế hóa"
Quốc tế hóa tiếng Anh là gì?
Quốc tế hóa tiếng Anh là "Internationalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho một sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với nhiều quốc gia và ngôn ngữ khác nhau.
"Internationalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internationalization" nghĩa tiếng Việt là "quốc tế hóa". Quốc tế hóa liên quan đến việc thích nghi sản phẩm cho các thị trường quốc tế, cùng với các thuật ngữ như 'localization' (địa phương hóa) và 'globalization' (toàn cầu hóa).
Phát âm "Internationalization" như thế nào?
"Internationalization" có phiên âm IPA /ˌɪntəˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internationalization"?
We are working on the internationalization of our software to expand into new markets. — Chúng tôi đang thực hiện quốc tế hóa phần mềm của mình để mở rộng thị trường.