Tiếng Việt
Quốc tế đàn ông tiếng Anh là gì?
quốc tế đàn ông tiếng Anh là International Men's Day /ˌɪntəˈnæʃənl mɛnz deɪ/. Ngày Quốc tế dành cho nam giới, ngày để tôn vinh vai trò của nam giới trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International Men's Day
Ví dụ câu với quốc tế đàn ông / International Men's Day
- 1
We celebrated International Men's Day at the office.
Chúng tôi đã tổ chức Ngày Quốc tế đàn ông tại văn phòng.
- 2
International Men's Day is observed on November 19th.
Ngày Quốc tế đàn ông được tổ chức vào ngày 19 tháng 11.
Ghi chú dùng từ quốc tế đàn ông
Ngày Quốc tế đàn ông là ngày để tôn vinh vai trò của nam giới trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'Men's rights' (quyền của nam giới), 'Gender equality' (bình đẳng giới), 'Masculinity' (nam tính).
Video minh hoạ quốc tế đàn ông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tế đàn ông
Câu hỏi thường gặp về "quốc tế đàn ông"
Quốc tế đàn ông tiếng Anh là gì?
Quốc tế đàn ông tiếng Anh là "International Men's Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày Quốc tế dành cho nam giới, ngày để tôn vinh vai trò của nam giới trong xã hội.
"International Men's Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International Men's Day" nghĩa tiếng Việt là "quốc tế đàn ông". Ngày Quốc tế đàn ông là ngày để tôn vinh vai trò của nam giới trong xã hội.
Phát âm "International Men's Day" như thế nào?
"International Men's Day" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənl mɛnz deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International Men's Day"?
Chúng tôi đã tổ chức Ngày Quốc tế đàn ông tại văn phòng. — We celebrated International Men's Day at the office.