The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy chuẩn kỹ thuật tiếng Anh là gì?

quy chuẩn kỹ thuật tiếng Anh là Technical standards /ˈtɛknɪkəl ˈstændərdz/. Các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật được đặt ra để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "quy chuẩn kỹ thuật" tiếng Anh là "Technical standards"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Technical standards

Danh từ
/ˈtɛknɪkəl ˈstændərdz/

Ví dụ câu với quy chuẩn kỹ thuật / Technical standards

  1. 1

    Các quy chuẩn kỹ thuật giúp đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

    Technical standards help ensure consumer safety.

  2. 2

    Việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật là bắt buộc trong ngành xây dựng.

    Compliance with technical standards is mandatory in the construction industry.

Ghi chú dùng từ quy chuẩn kỹ thuật

Quy chuẩn kỹ thuật là các tiêu chuẩn bắt buộc về kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có tiêu chuẩn (standard), quy định (regulation), và kiểm định (inspection).

Video minh hoạ quy chuẩn kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy chuẩn kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "quy chuẩn kỹ thuật"

Quy chuẩn kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Quy chuẩn kỹ thuật tiếng Anh là "Technical standards" (danh từ), nghĩa là: Các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật được đặt ra để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Technical standards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Technical standards" nghĩa tiếng Việt là "quy chuẩn kỹ thuật". Quy chuẩn kỹ thuật là các tiêu chuẩn bắt buộc về kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn.

Phát âm "Technical standards" như thế nào?

"Technical standards" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˈstændərdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Technical standards"?

Technical standards help ensure consumer safety. — Các quy chuẩn kỹ thuật giúp đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.