Tiếng Việt
Đáp ứng tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
đáp ứng tiêu chuẩn tiếng Anh là meet standards /miːt ˈstændədz/. đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meet standards
Ví dụ câu với đáp ứng tiêu chuẩn / meet standards
- 1
Cây cầu này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn của quốc gia.
This bridge meets the national safety standards.
- 2
Sản phẩm của công ty đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
The company's products meet international quality standards.
Ghi chú dùng từ đáp ứng tiêu chuẩn
Đáp ứng tiêu chuẩn là hành động phù hợp hoặc đạt yêu cầu của một tiêu chuẩn nhất định. Các từ liên quan gồm 'compliance' (tuân thủ), 'regulations' (quy định), 'requirements' (yêu cầu).
Video minh hoạ đáp ứng tiêu chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáp ứng tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "đáp ứng tiêu chuẩn"
Đáp ứng tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
Đáp ứng tiêu chuẩn tiếng Anh là "meet standards" (động từ), nghĩa là: đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.
"meet standards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meet standards" nghĩa tiếng Việt là "đáp ứng tiêu chuẩn". Đáp ứng tiêu chuẩn là hành động phù hợp hoặc đạt yêu cầu của một tiêu chuẩn nhất định.
Phát âm "meet standards" như thế nào?
"meet standards" có phiên âm IPA /miːt ˈstændədz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meet standards"?
This bridge meets the national safety standards. — Cây cầu này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn của quốc gia.