Tiếng Việt
Quý đại biểu tiếng Anh là gì?
quý đại biểu tiếng Anh là Distinguished delegates /dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈdɛləɡɪts/. Đại biểu danh dự, thường là người có vị trí quan trọng trong cuộc họp hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Distinguished delegates
Ví dụ câu với quý đại biểu / Distinguished delegates
- 1
The distinguished delegates attended the international conference.
Các đại biểu danh dự đã tham dự hội nghị quốc tế.
- 2
She was introduced as a distinguished delegate from the organization.
Cô ấy được giới thiệu là đại biểu danh dự của tổ chức.
Ghi chú dùng từ quý đại biểu
Quý đại biểu là những người đại diện có uy tín trong các cuộc họp chính thức. Các từ liên quan: 'delegate' (đại biểu), 'honored guest' (khách mời danh dự), 'official representative' (đại diện chính thức).
Video minh hoạ quý đại biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý đại biểu
Câu hỏi thường gặp về "quý đại biểu"
Quý đại biểu tiếng Anh là gì?
Quý đại biểu tiếng Anh là "Distinguished delegates" (danh từ), nghĩa là: Đại biểu danh dự, thường là người có vị trí quan trọng trong cuộc họp hoặc hội nghị.
"Distinguished delegates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Distinguished delegates" nghĩa tiếng Việt là "quý đại biểu". Quý đại biểu là những người đại diện có uy tín trong các cuộc họp chính thức.
Phát âm "Distinguished delegates" như thế nào?
"Distinguished delegates" có phiên âm IPA /dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈdɛləɡɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Distinguished delegates"?
Các đại biểu danh dự đã tham dự hội nghị quốc tế. — The distinguished delegates attended the international conference.