The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số đại biểu quy định tiếng Anh là gì?

số đại biểu quy định tiếng Anh là Prescribed number of delegates /prɪˈskraɪbd ˈnʌmbər əv ˈdɛləɡɪts/. Số lượng đại biểu được quy định rõ trong quy định hoặc luật lệ.

Hình minh hoạ "số đại biểu quy định" tiếng Anh là "Prescribed number of delegates"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prescribed number of delegates

Danh từ
/prɪˈskraɪbd ˈnʌmbər əv ˈdɛləɡɪts/

Ví dụ câu với số đại biểu quy định / Prescribed number of delegates

  1. 1

    The prescribed number of delegates must attend the conference.

    Số lượng đại biểu quy định phải tham dự hội nghị.

  2. 2

    Only the prescribed number of delegates are allowed to vote.

    Chỉ số lượng đại biểu quy định mới được phép bỏ phiếu.

Ghi chú dùng từ số đại biểu quy định

Thuật ngữ này đề cập đến số lượng đại biểu theo quy định. Các từ liên quan gồm có 'quota' (hạn ngạch), 'allocation' (phân bổ), và 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ số đại biểu quy định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số đại biểu quy định

Câu hỏi thường gặp về "số đại biểu quy định"

Số đại biểu quy định tiếng Anh là gì?

Số đại biểu quy định tiếng Anh là "Prescribed number of delegates" (danh từ), nghĩa là: Số lượng đại biểu được quy định rõ trong quy định hoặc luật lệ.

"Prescribed number of delegates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prescribed number of delegates" nghĩa tiếng Việt là "số đại biểu quy định". Thuật ngữ này đề cập đến số lượng đại biểu theo quy định.

Phát âm "Prescribed number of delegates" như thế nào?

"Prescribed number of delegates" có phiên âm IPA /prɪˈskraɪbd ˈnʌmbər əv ˈdɛləɡɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prescribed number of delegates"?

Số lượng đại biểu quy định phải tham dự hội nghị. — The prescribed number of delegates must attend the conference.