The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đón tiếp đại biểu tiếng Anh là gì?

đón tiếp đại biểu tiếng Anh là welcome delegates /ˈwɛlkəm ˈdɛlɪɡəts/. Chào đón các đại biểu đến tham dự sự kiện hoặc cuộc họp.

Hình minh hoạ "đón tiếp đại biểu" tiếng Anh là "welcome delegates"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

welcome delegates

Động từ
/ˈwɛlkəm ˈdɛlɪɡəts/

Ví dụ câu với đón tiếp đại biểu / welcome delegates

  1. 1

    Chúng tôi sẽ đón tiếp các đại biểu quốc tế vào ngày mai.

    We will welcome international delegates tomorrow.

  2. 2

    Ban tổ chức đã chuẩn bị kỹ lưỡng để đón tiếp các đại biểu tham dự hội nghị.

    The organizing committee prepared thoroughly to welcome the delegates attending the conference.

Ghi chú dùng từ đón tiếp đại biểu

Đón tiếp đại biểu là hành động chào đón các khách mời quan trọng. Các từ liên quan: 'host' (chủ nhà), 'greet' (chào hỏi), 'ceremony' (lễ hội).

Video minh hoạ đón tiếp đại biểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đón tiếp đại biểu

Câu hỏi thường gặp về "đón tiếp đại biểu"

Đón tiếp đại biểu tiếng Anh là gì?

Đón tiếp đại biểu tiếng Anh là "welcome delegates" (động từ), nghĩa là: Chào đón các đại biểu đến tham dự sự kiện hoặc cuộc họp.

"welcome delegates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"welcome delegates" nghĩa tiếng Việt là "đón tiếp đại biểu". Đón tiếp đại biểu là hành động chào đón các khách mời quan trọng.

Phát âm "welcome delegates" như thế nào?

"welcome delegates" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm ˈdɛlɪɡəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "welcome delegates"?

We will welcome international delegates tomorrow. — Chúng tôi sẽ đón tiếp các đại biểu quốc tế vào ngày mai.