Tiếng Việt
Quy đồng tiếng Anh là gì?
Quy đồng tiếng Anh là Common Denominator Conversion /ˈkɒmən dɪˌnɒmɪˈneɪtə kənˈvɜːʃən/. Chuyển đổi mẫu số chung trong phép cộng hoặc trừ phân số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Common Denominator Conversion
Ví dụ câu với Quy đồng / Common Denominator Conversion
- 1
Bạn cần tìm mẫu số chung để cộng hai phân số.
You need to find a common denominator to add two fractions.
- 2
Chuyển đổi mẫu số chung giúp dễ dàng so sánh các phân số.
Converting to a common denominator makes it easier to compare fractions.
Ghi chú dùng từ Quy đồng
Quy đồng là quá trình tìm mẫu số chung của các phân số để thực hiện phép tính. Các thuật ngữ liên quan: 'Fraction' (phân số), 'Numerator' (tử số), 'Denominator' (mẫu số).
Video minh hoạ Quy đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quy đồng
Câu hỏi thường gặp về "Quy đồng"
Quy đồng tiếng Anh là gì?
Quy đồng tiếng Anh là "Common Denominator Conversion" (danh từ), nghĩa là: Chuyển đổi mẫu số chung trong phép cộng hoặc trừ phân số.
"Common Denominator Conversion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Common Denominator Conversion" nghĩa tiếng Việt là "Quy đồng". Quy đồng là quá trình tìm mẫu số chung của các phân số để thực hiện phép tính.
Phát âm "Common Denominator Conversion" như thế nào?
"Common Denominator Conversion" có phiên âm IPA /ˈkɒmən dɪˌnɒmɪˈneɪtə kənˈvɜːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Common Denominator Conversion"?
You need to find a common denominator to add two fractions. — Bạn cần tìm mẫu số chung để cộng hai phân số.