Tiếng Việt
Mẫu số tiếng Anh là gì?
mẫu số tiếng Anh là Denominator /dɪˈnɒmɪneɪtə/. Mẫu số là phần dưới của phân số, cho biết số phần bằng nhau mà một số lượng được chia thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Denominator
Ví dụ câu với mẫu số / Denominator
- 1
The denominator of the fraction 3/4 is 4.
Mẫu số của phân số 3/4 là 4.
- 2
To add fractions, the denominators must be the same.
Để cộng phân số, mẫu số phải giống nhau.
Ghi chú dùng từ mẫu số
Mẫu số là phần dưới của phân số, liên quan đến các thuật ngữ như tử số (numerator - tử số), phân số (fraction - phân số), và phép cộng trừ phân số (adding and subtracting fractions - cộng trừ phân số).
Video minh hoạ mẫu số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẫu số
Câu hỏi thường gặp về "mẫu số"
Mẫu số tiếng Anh là gì?
Mẫu số tiếng Anh là "Denominator" (danh từ), nghĩa là: Mẫu số là phần dưới của phân số, cho biết số phần bằng nhau mà một số lượng được chia thành.
"Denominator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Denominator" nghĩa tiếng Việt là "mẫu số". Mẫu số là phần dưới của phân số, liên quan đến các thuật ngữ như tử số (numerator - tử số), phân số (fraction - phân số), và phép cộng trừ phân số (adding and subtracting fractions - cộng trừ phân số).
Phát âm "Denominator" như thế nào?
"Denominator" có phiên âm IPA /dɪˈnɒmɪneɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Denominator"?
Mẫu số của phân số 3/4 là 4. — The denominator of the fraction 3/4 is 4.