The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyến rũ tiếng Anh là gì?

quyến rũ tiếng Anh là charm /tʃɑːrm/. Sự quyến rũ, làm cho người khác cảm thấy thích thú hoặc bị thu hút.

Hình minh hoạ "quyến rũ" tiếng Anh là "charm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

charm

Danh từ
/tʃɑːrm/

Ví dụ câu với quyến rũ / charm

  1. 1

    Cô ấy có một vẻ quyến rũ tự nhiên khiến ai cũng phải chú ý.

    She has a natural charm that makes everyone pay attention.

  2. 2

    Anh ấy sử dụng lời nói quyến rũ để thuyết phục khách hàng.

    He uses charming words to persuade clients.

Ghi chú dùng từ quyến rũ

Từ 'charm' chỉ sự quyến rũ hoặc sức hấp dẫn. Các từ liên quan gồm 'allure' (sức quyến rũ), 'enchantment' (sự mê hoặc), và 'charisma' (uy tín, sức hút cá nhân).

Video minh hoạ quyến rũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyến rũ

Câu hỏi thường gặp về "quyến rũ"

Quyến rũ tiếng Anh là gì?

Quyến rũ tiếng Anh là "charm" (danh từ), nghĩa là: Sự quyến rũ, làm cho người khác cảm thấy thích thú hoặc bị thu hút.

"charm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"charm" nghĩa tiếng Việt là "quyến rũ". Từ 'charm' chỉ sự quyến rũ hoặc sức hấp dẫn.

Phát âm "charm" như thế nào?

"charm" có phiên âm IPA /tʃɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "charm"?

She has a natural charm that makes everyone pay attention. — Cô ấy có một vẻ quyến rũ tự nhiên khiến ai cũng phải chú ý.