The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyên góp tiếng Anh là gì?

quyên góp tiếng Anh là Collect donations /kəˈlɛkt doʊˈneɪʃənz/. Thu thập tiền hoặc vật phẩm để ủng hộ mục đích từ thiện hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "quyên góp" tiếng Anh là "Collect donations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Collect donations

Cụm từ
/kəˈlɛkt doʊˈneɪʃənz/

Ví dụ câu với quyên góp / Collect donations

  1. 1

    Chúng tôi đã quyên góp quần áo cho trại trẻ mồ côi.

    We collected clothes for the orphanage.

  2. 2

    Họ quyên góp tiền để xây dựng trường học mới.

    They collected donations to build a new school.

Ghi chú dùng từ quyên góp

Quyên góp là hành động góp phần tài chính hoặc vật chất cho mục đích từ thiện hoặc cộng đồng. Các từ liên quan: 'donate' (quyên góp, tặng), 'charity' (từ thiện), 'fundraising' (quyên góp gây quỹ).

Video minh hoạ quyên góp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyên góp

Câu hỏi thường gặp về "quyên góp"

Quyên góp tiếng Anh là gì?

Quyên góp tiếng Anh là "Collect donations" (cụm từ), nghĩa là: Thu thập tiền hoặc vật phẩm để ủng hộ mục đích từ thiện hoặc cộng đồng.

"Collect donations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Collect donations" nghĩa tiếng Việt là "quyên góp". Quyên góp là hành động góp phần tài chính hoặc vật chất cho mục đích từ thiện hoặc cộng đồng.

Phát âm "Collect donations" như thế nào?

"Collect donations" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt doʊˈneɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Collect donations"?

We collected clothes for the orphanage. — Chúng tôi đã quyên góp quần áo cho trại trẻ mồ côi.