Tiếng Việt
Quyên góp từ thiện tiếng Anh là gì?
quyên góp từ thiện tiếng Anh là Donate to charity /ˈdoʊneɪt tu ˈʧærɪti/. quyên góp tiền hoặc vật phẩm để giúp đỡ các hoạt động từ thiện hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Donate to charity
Ví dụ câu với quyên góp từ thiện / Donate to charity
- 1
Họ quyết định quyên góp từ thiện để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.
They decided to donate to charity to help flood victims.
- 2
Chúng tôi thường quyên góp quần áo cũ cho các tổ chức từ thiện.
We often donate old clothes to charity organizations.
Ghi chú dùng từ quyên góp từ thiện
Quyên góp từ thiện là hành động đóng góp để giúp đỡ cộng đồng hoặc các mục đích nhân đạo. Các từ liên quan: 'donate' (quyên góp), 'charity' (từ thiện), 'contribute' (góp phần).
Video minh hoạ quyên góp từ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyên góp từ thiện
Câu hỏi thường gặp về "quyên góp từ thiện"
Quyên góp từ thiện tiếng Anh là gì?
Quyên góp từ thiện tiếng Anh là "Donate to charity" (cụm từ), nghĩa là: quyên góp tiền hoặc vật phẩm để giúp đỡ các hoạt động từ thiện hoặc cộng đồng.
"Donate to charity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Donate to charity" nghĩa tiếng Việt là "quyên góp từ thiện". Quyên góp từ thiện là hành động đóng góp để giúp đỡ cộng đồng hoặc các mục đích nhân đạo.
Phát âm "Donate to charity" như thế nào?
"Donate to charity" có phiên âm IPA /ˈdoʊneɪt tu ˈʧærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Donate to charity"?
They decided to donate to charity to help flood victims. — Họ quyết định quyên góp từ thiện để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.