Tiếng Việt
Quyên Giáo tiếng Anh là gì?
Quyên Giáo tiếng Anh là religious donation /rɪˈlɪdʒ.əs doʊˈneɪ.ʃən/. Sự đóng góp tài chính cho các hoạt động tôn giáo hoặc đền chùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
religious donation
Ví dụ câu với Quyên Giáo / religious donation
- 1
Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho nhà thờ địa phương.
He donated a large sum of money to the local church.
- 2
Việc quyên góp giúp duy trì các hoạt động tôn giáo trong cộng đồng.
Donations help sustain religious activities in the community.
Ghi chú dùng từ Quyên Giáo
Quyên giáo là hành động đóng góp tiền cho các hoạt động tôn giáo. Các từ liên quan: 'donation' (sự quyên góp), 'charity' (từ thiện), 'contribution' (sự đóng góp).
Video minh hoạ Quyên Giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quyên Giáo
- GiáoSpear
- quyênDonate
- hiến tạngorgan donation
- quyên gópCollect donations
- quyên sinhCommit suicide
- sự quyên gópDonation
- hiến máu nhân đạohumanitarian blood donation
- hợp đồng tặng chocontract of donation
- tiền viếng đám mafuneral donation
- quyên góp từ thiệnDonate to charity
- hiến máu tình nguyệnvoluntary blood donation
Câu hỏi thường gặp về "Quyên Giáo"
Quyên Giáo tiếng Anh là gì?
Quyên Giáo tiếng Anh là "religious donation" (danh từ), nghĩa là: Sự đóng góp tài chính cho các hoạt động tôn giáo hoặc đền chùa.
"religious donation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"religious donation" nghĩa tiếng Việt là "Quyên Giáo". Quyên giáo là hành động đóng góp tiền cho các hoạt động tôn giáo.
Phát âm "religious donation" như thế nào?
"religious donation" có phiên âm IPA /rɪˈlɪdʒ.əs doʊˈneɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "religious donation"?
He donated a large sum of money to the local church. — Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho nhà thờ địa phương.