The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền lãnh đạo tiếng Anh là gì?

quyền lãnh đạo tiếng Anh là Leadership authority /ˈliːdəʃɪp ɔːˈθɒrɪti/. Quyền hoặc khả năng dẫn dắt, điều hành một tổ chức hoặc nhóm người.

Hình minh hoạ "quyền lãnh đạo" tiếng Anh là "Leadership authority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leadership authority

Danh từ
/ˈliːdəʃɪp ɔːˈθɒrɪti/

Ví dụ câu với quyền lãnh đạo / Leadership authority

  1. 1

    Anh ấy có quyền lãnh đạo trong dự án này.

    He has leadership authority in this project.

  2. 2

    Quyền lãnh đạo cần sự tin tưởng từ đội nhóm.

    Leadership authority requires trust from the team.

Ghi chú dùng từ quyền lãnh đạo

Quyền lãnh đạo thể hiện khả năng hoặc quyền điều hành. Các từ liên quan: 'authority' (quyền lực), 'management' (quản lý), 'influence' (ảnh hưởng).

Video minh hoạ quyền lãnh đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền lãnh đạo

Câu hỏi thường gặp về "quyền lãnh đạo"

Quyền lãnh đạo tiếng Anh là gì?

Quyền lãnh đạo tiếng Anh là "Leadership authority" (danh từ), nghĩa là: Quyền hoặc khả năng dẫn dắt, điều hành một tổ chức hoặc nhóm người.

"Leadership authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leadership authority" nghĩa tiếng Việt là "quyền lãnh đạo". Quyền lãnh đạo thể hiện khả năng hoặc quyền điều hành.

Phát âm "Leadership authority" như thế nào?

"Leadership authority" có phiên âm IPA /ˈliːdəʃɪp ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leadership authority"?

He has leadership authority in this project. — Anh ấy có quyền lãnh đạo trong dự án này.