Tiếng Việt
Quyền thừa kế tiếng Anh là gì?
quyền thừa kế tiếng Anh là right of inheritance /raɪt ʌv ɪnˈhɛrətəns/. Quyền hợp pháp để nhận tài sản của người đã qua đời theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right of inheritance
Ví dụ câu với quyền thừa kế / right of inheritance
- 1
He has the right of inheritance from his grandfather.
Anh ấy có quyền thừa kế từ ông nội của mình.
- 2
The will determines who has the right of inheritance.
Di chúc xác định ai có quyền thừa kế.
Ghi chú dùng từ quyền thừa kế
Quyền thừa kế là quyền hợp pháp để nhận tài sản theo luật. Các thuật ngữ liên quan: 'inheritance' (thừa kế), 'heir' (người thừa kế), 'will' (di chúc).
Video minh hoạ quyền thừa kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền thừa kế
Câu hỏi thường gặp về "quyền thừa kế"
Quyền thừa kế tiếng Anh là gì?
Quyền thừa kế tiếng Anh là "right of inheritance" (danh từ), nghĩa là: Quyền hợp pháp để nhận tài sản của người đã qua đời theo quy định của pháp luật.
"right of inheritance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right of inheritance" nghĩa tiếng Việt là "quyền thừa kế". Quyền thừa kế là quyền hợp pháp để nhận tài sản theo luật.
Phát âm "right of inheritance" như thế nào?
"right of inheritance" có phiên âm IPA /raɪt ʌv ɪnˈhɛrətəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right of inheritance"?
Anh ấy có quyền thừa kế từ ông nội của mình. — He has the right of inheritance from his grandfather.