The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Di sản của người chồng tiếng Anh là gì?

di sản của người chồng tiếng Anh là husband's inheritance /ˈhʌz.bəndz ɪnˈherɪtəns/. Di sản của người chồng đề cập đến tài sản hoặc giá trị mà người chồng để lại cho vợ hoặc gia đình sau khi qua đời.

Hình minh hoạ "di sản của người chồng" tiếng Anh là "husband's inheritance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

husband's inheritance

Danh từ
/ˈhʌz.bəndz ɪnˈherɪtəns/

Ví dụ câu với di sản của người chồng / husband's inheritance

  1. 1

    Di sản của người chồng bao gồm nhà cửa và tiền bạc.

    The husband's inheritance included a house and money.

  2. 2

    Anh ấy đã để lại di sản của người chồng cho con cái.

    He left the husband's inheritance to his children.

Ghi chú dùng từ di sản của người chồng

Thuật ngữ này liên quan đến tài sản thừa kế của người chồng, như 'inheritance' (di sản), 'legacy' (di sản để lại), và 'estate' (tài sản).

Video minh hoạ di sản của người chồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với di sản của người chồng

Câu hỏi thường gặp về "di sản của người chồng"

Di sản của người chồng tiếng Anh là gì?

Di sản của người chồng tiếng Anh là "husband's inheritance" (danh từ), nghĩa là: Di sản của người chồng đề cập đến tài sản hoặc giá trị mà người chồng để lại cho vợ hoặc gia đình sau khi qua đời.

"husband's inheritance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"husband's inheritance" nghĩa tiếng Việt là "di sản của người chồng". Thuật ngữ này liên quan đến tài sản thừa kế của người chồng, như 'inheritance' (di sản), 'legacy' (di sản để lại), và 'estate' (tài sản).

Phát âm "husband's inheritance" như thế nào?

"husband's inheritance" có phiên âm IPA /ˈhʌz.bəndz ɪnˈherɪtəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "husband's inheritance"?

The husband's inheritance included a house and money. — Di sản của người chồng bao gồm nhà cửa và tiền bạc.