Tiếng Việt
Quyền trưởng khoa tiếng Anh là gì?
quyền trưởng khoa tiếng Anh là acting dean /ˈæktɪŋ din/. Người tạm thời đảm nhận chức trưởng khoa trong trường đại học hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acting dean
Ví dụ câu với quyền trưởng khoa / acting dean
- 1
The acting dean will oversee the faculty until a permanent dean is appointed.
Hiệu trưởng tạm thời sẽ giám sát khoa cho đến khi có hiệu trưởng chính thức.
- 2
She was appointed as the acting dean during the transition period.
Cô ấy được bổ nhiệm làm quyền trưởng khoa trong thời gian chuyển tiếp.
Ghi chú dùng từ quyền trưởng khoa
Quyền trưởng khoa là người tạm thời đảm nhận chức vụ trưởng khoa. Các thuật ngữ liên quan: 'dean' (hiệu trưởng), 'faculty' (giáo viên, giảng viên), 'administration' (quản trị).
Video minh hoạ quyền trưởng khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền trưởng khoa
Câu hỏi thường gặp về "quyền trưởng khoa"
Quyền trưởng khoa tiếng Anh là gì?
Quyền trưởng khoa tiếng Anh là "acting dean" (danh từ), nghĩa là: Người tạm thời đảm nhận chức trưởng khoa trong trường đại học hoặc tổ chức giáo dục.
"acting dean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acting dean" nghĩa tiếng Việt là "quyền trưởng khoa". Quyền trưởng khoa là người tạm thời đảm nhận chức vụ trưởng khoa.
Phát âm "acting dean" như thế nào?
"acting dean" có phiên âm IPA /ˈæktɪŋ din/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acting dean"?
Hiệu trưởng tạm thời sẽ giám sát khoa cho đến khi có hiệu trưởng chính thức. — The acting dean will oversee the faculty until a permanent dean is appointed.