Tiếng Việt
Trưởng khoa tiếng Anh là gì?
trưởng khoa tiếng Anh là dean /din/. Chức vụ trưởng bộ môn hoặc trưởng khoa trong một trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dean
Ví dụ câu với trưởng khoa / dean
- 1
The dean of the faculty welcomed new students.
Hiệu trưởng khoa đã chào đón các sinh viên mới.
- 2
She was appointed as the dean of the medical school.
Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng khoa y học.
Ghi chú dùng từ trưởng khoa
Trưởng khoa là người đứng đầu một khoa trong trường đại học. Các từ liên quan: 'professor' (giáo sư), 'department head' (trưởng bộ môn), 'faculty' (khoa).
Video minh hoạ trưởng khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng khoa
- Trưởng khoa dượcHead of Pharmacy Department
- trưởng khoa bệnh việnhead of the ... department
- Trưởng khoa tâm lý họcHead of Psychology Department
- Trưởng khoa xét nghiệmHead of Laboratory Sciences
- khoafaculty
- TrưởngLeader
- phó trưởng khoavice dean
- quyền trưởng khoaacting dean
- bác sĩ trưởng khoachief physician
- phó khoadean associate
- Trưởng caShift Leader
- Trưởng gaStation Manager
Câu hỏi thường gặp về "trưởng khoa"
Trưởng khoa tiếng Anh là gì?
Trưởng khoa tiếng Anh là "dean" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trưởng bộ môn hoặc trưởng khoa trong một trường đại học hoặc cao đẳng.
"dean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dean" nghĩa tiếng Việt là "trưởng khoa". Trưởng khoa là người đứng đầu một khoa trong trường đại học.
Phát âm "dean" như thế nào?
"dean" có phiên âm IPA /din/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dean"?
Hiệu trưởng khoa đã chào đón các sinh viên mới. — The dean of the faculty welcomed new students.