Tiếng Việt
Quyết nghị tiếng Anh là gì?
quyết nghị tiếng Anh là resolution /ˌrɛzəˈluʃən/. Nghị quyết, quyết định chính thức của một cuộc họp hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resolution
Ví dụ câu với quyết nghị / resolution
- 1
Hội đồng đã thông qua một nghị quyết mới về môi trường.
The council passed a new resolution on the environment.
- 2
Chúng tôi đã đạt được một nghị quyết để giảm khí thải.
We reached a resolution to reduce emissions.
Ghi chú dùng từ quyết nghị
Nghị quyết là quyết định chính thức, thường được đưa ra trong các cuộc họp hoặc hội nghị. Các từ liên quan gồm 'decision' (quyết định), 'agreement' (thỏa thuận), 'motion' (đề xuất).
Video minh hoạ quyết nghị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyết nghị
Câu hỏi thường gặp về "quyết nghị"
Quyết nghị tiếng Anh là gì?
Quyết nghị tiếng Anh là "resolution" (danh từ), nghĩa là: Nghị quyết, quyết định chính thức của một cuộc họp hoặc tổ chức.
"resolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resolution" nghĩa tiếng Việt là "quyết nghị". Nghị quyết là quyết định chính thức, thường được đưa ra trong các cuộc họp hoặc hội nghị.
Phát âm "resolution" như thế nào?
"resolution" có phiên âm IPA /ˌrɛzəˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resolution"?
The council passed a new resolution on the environment. — Hội đồng đã thông qua một nghị quyết mới về môi trường.