Tiếng Việt
Độ phân giải tiếng Anh là gì?
độ phân giải tiếng Anh là resolution /ˌrɛzəˈluːʃən/. Chỉ mức độ chi tiết hoặc độ phân giải của hình ảnh hoặc màn hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resolution
Ví dụ câu với độ phân giải / resolution
- 1
Màn hình này có độ phân giải cao, rõ nét hơn.
This monitor has a high resolution, making images clearer.
- 2
Bạn cần chỉnh độ phân giải của máy ảnh để chụp ảnh rõ hơn.
You need to adjust the camera's resolution to take clearer pictures.
Ghi chú dùng từ độ phân giải
Độ phân giải đề cập đến mức độ chi tiết của hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pixel' (điểm ảnh), 'clarity' (độ rõ nét), và 'display quality' (chất lượng hiển thị).
Video minh hoạ độ phân giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ phân giải
Câu hỏi thường gặp về "độ phân giải"
Độ phân giải tiếng Anh là gì?
Độ phân giải tiếng Anh là "resolution" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ chi tiết hoặc độ phân giải của hình ảnh hoặc màn hình.
"resolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resolution" nghĩa tiếng Việt là "độ phân giải". Độ phân giải đề cập đến mức độ chi tiết của hình ảnh.
Phát âm "resolution" như thế nào?
"resolution" có phiên âm IPA /ˌrɛzəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resolution"?
This monitor has a high resolution, making images clearer. — Màn hình này có độ phân giải cao, rõ nét hơn.