Tiếng Việt
Quyết toán tiếng Anh là gì?
quyết toán tiếng Anh là Settlement /ˈsɛtlmənt/. Việc hoàn tất các khoản chi tiêu hoặc thu nhập, thường liên quan đến tài chính hoặc kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Settlement
Ví dụ câu với quyết toán / Settlement
- 1
Chúng tôi cần thực hiện quyết toán cuối năm để cân đối ngân sách.
We need to do the year-end settlement to balance the budget.
- 2
Quyết toán dự án đã xong, các khoản chi đã được xác nhận.
The project settlement is complete, and the expenses have been verified.
Ghi chú dùng từ quyết toán
Quyết toán liên quan đến việc tổng kết tài chính cuối kỳ hoặc sau một dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'budget' (ngân sách).
Video minh hoạ quyết toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyết toán
- quyết toán thuếTax settlement
- quyết toán tạm ứngAdvance settlement
- quyết toán cuối nămYear-end settlement
- quyết toán hợp đồngfinal settlement of contract
- quyết toán kinh phíFunding settlement
- quyết toán thuế tncnPersonal income tax settlement
- quyết toán thuế tndnCorporate income tax settlement
- quyết toán công trìnhProject settlement
- quyết toán công trình xây dựngConstruction project settlement
- quyết toán thuế thu nhập cá nhânpersonal income tax finalization
- ToánMathematics
- bảng quyết toánfinal settlement form
Câu hỏi thường gặp về "quyết toán"
Quyết toán tiếng Anh là gì?
Quyết toán tiếng Anh là "Settlement" (danh từ), nghĩa là: Việc hoàn tất các khoản chi tiêu hoặc thu nhập, thường liên quan đến tài chính hoặc kế toán.
"Settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Settlement" nghĩa tiếng Việt là "quyết toán". Quyết toán liên quan đến việc tổng kết tài chính cuối kỳ hoặc sau một dự án.
Phát âm "Settlement" như thế nào?
"Settlement" có phiên âm IPA /ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Settlement"?
We need to do the year-end settlement to balance the budget. — Chúng tôi cần thực hiện quyết toán cuối năm để cân đối ngân sách.