Tiếng Việt
Quyết thắng tiếng Anh là gì?
Quyết thắng tiếng Anh là Determined to win /dɪˈtɜrmɪnd tə wɪn/. Quyết tâm chiến thắng, không bỏ cuộc để đạt mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Determined to win
Ví dụ câu với Quyết thắng / Determined to win
- 1
He is determined to win the race despite the difficulties.
Anh ấy quyết tâm thắng cuộc đua bất chấp khó khăn.
- 2
She is determined to succeed in her career.
Cô ấy quyết tâm thành công trong sự nghiệp.
Ghi chú dùng từ Quyết thắng
Từ này mô tả sự quyết tâm cao để chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu. Các từ liên quan: 'persistent' (kiên trì), 'resolute' (kiên quyết), 'persistent effort' (nỗ lực kiên trì).
Video minh hoạ Quyết thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quyết thắng
Câu hỏi thường gặp về "Quyết thắng"
Quyết thắng tiếng Anh là gì?
Quyết thắng tiếng Anh là "Determined to win" (tính từ), nghĩa là: Quyết tâm chiến thắng, không bỏ cuộc để đạt mục tiêu.
"Determined to win" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Determined to win" nghĩa tiếng Việt là "Quyết thắng". Từ này mô tả sự quyết tâm cao để chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu.
Phát âm "Determined to win" như thế nào?
"Determined to win" có phiên âm IPA /dɪˈtɜrmɪnd tə wɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Determined to win"?
Anh ấy quyết tâm thắng cuộc đua bất chấp khó khăn. — He is determined to win the race despite the difficulties.