The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra hè tiếng Anh là gì?

ra hè tiếng Anh là end-of-summer memorial service /end əv ˈsʌmər məˈmɔːriəl ˈsɜːvɪs/. Lễ tưởng niệm kết thúc mùa hè, thường tổ chức để tưởng nhớ người đã khuất.

Hình minh hoạ "ra hè" tiếng Anh là "end-of-summer memorial service"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

end-of-summer memorial service

Danh từ
/end əv ˈsʌmər məˈmɔːriəl ˈsɜːvɪs/

Ví dụ câu với ra hè / end-of-summer memorial service

  1. 1

    The community gathered for the end-of-summer memorial service to honor their ancestors.

    Chung cộng tụ họp để tổ chức lễ tưởng niệm cuối hè nhằm tôn vinh tổ tiên.

  2. 2

    Many families attend the end-of-summer memorial service at the local shrine.

    Nhiều gia đình tham dự lễ tưởng niệm cuối hè tại đền địa phương.

Ghi chú dùng từ ra hè

Lễ tưởng niệm cuối hè là dịp để tưởng nhớ người đã khuất sau mùa hè. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'memorial', 'ceremony', 'ancestor'.

Video minh hoạ ra hè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra hè

Câu hỏi thường gặp về "ra hè"

Ra hè tiếng Anh là gì?

Ra hè tiếng Anh là "end-of-summer memorial service" (danh từ), nghĩa là: Lễ tưởng niệm kết thúc mùa hè, thường tổ chức để tưởng nhớ người đã khuất.

"end-of-summer memorial service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"end-of-summer memorial service" nghĩa tiếng Việt là "ra hè". Lễ tưởng niệm cuối hè là dịp để tưởng nhớ người đã khuất sau mùa hè.

Phát âm "end-of-summer memorial service" như thế nào?

"end-of-summer memorial service" có phiên âm IPA /end əv ˈsʌmər məˈmɔːriəl ˈsɜːvɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "end-of-summer memorial service"?

Chung cộng tụ họp để tổ chức lễ tưởng niệm cuối hè nhằm tôn vinh tổ tiên. — The community gathered for the end-of-summer memorial service to honor their ancestors.