Tiếng Việt
Ra đời tiếng Anh là gì?
ra đời tiếng Anh là Be born /bi bɔrn/. Sinh ra, bắt đầu tồn tại hoặc xuất hiện lần đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Be born
Ví dụ câu với ra đời / Be born
- 1
Anh ấy ra đời vào năm 1990.
He was born in 1990.
- 2
Cuốn sách này ra đời sau nhiều năm nghiên cứu.
This book was published after many years of research.
Ghi chú dùng từ ra đời
Ra đời có nghĩa là sinh ra hoặc bắt đầu tồn tại lần đầu. Các từ liên quan: sinh, sinh ra, xuất hiện.
Video minh hoạ ra đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra đời
Câu hỏi thường gặp về "ra đời"
Ra đời tiếng Anh là gì?
Ra đời tiếng Anh là "Be born" (động từ), nghĩa là: Sinh ra, bắt đầu tồn tại hoặc xuất hiện lần đầu.
"Be born" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Be born" nghĩa tiếng Việt là "ra đời". Ra đời có nghĩa là sinh ra hoặc bắt đầu tồn tại lần đầu.
Phát âm "Be born" như thế nào?
"Be born" có phiên âm IPA /bi bɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Be born"?
He was born in 1990. — Anh ấy ra đời vào năm 1990.