Tiếng Việt
Ra điều tiếng Anh là gì?
ra điều tiếng Anh là Impose conditions /ɪmˈpoʊz kənˈdɪʃənz/. Đưa ra điều kiện bắt buộc để thực hiện một yêu cầu hoặc thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Impose conditions
Ví dụ câu với ra điều / Impose conditions
- 1
Chủ nhà đã ra điều kiện về tiền đặt cọc trước khi cho thuê nhà.
The landlord imposed conditions regarding the security deposit before renting out the house.
- 2
Chính phủ ra điều kiện để cấp phép dự án mới.
The government imposed conditions for approving the new project.
Ghi chú dùng từ ra điều
Ra điều là hành động đặt ra các điều kiện hoặc yêu cầu. Các từ liên quan: 'đặt điều kiện' (set conditions), 'điều kiện' (condition), 'quy định' (regulation).
Video minh hoạ ra điều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra điều
Câu hỏi thường gặp về "ra điều"
Ra điều tiếng Anh là gì?
Ra điều tiếng Anh là "Impose conditions" (động từ), nghĩa là: Đưa ra điều kiện bắt buộc để thực hiện một yêu cầu hoặc thỏa thuận.
"Impose conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Impose conditions" nghĩa tiếng Việt là "ra điều". Ra điều là hành động đặt ra các điều kiện hoặc yêu cầu.
Phát âm "Impose conditions" như thế nào?
"Impose conditions" có phiên âm IPA /ɪmˈpoʊz kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Impose conditions"?
The landlord imposed conditions regarding the security deposit before renting out the house. — Chủ nhà đã ra điều kiện về tiền đặt cọc trước khi cho thuê nhà.