Tiếng Việt
Lộ ra điều bí mật tiếng Anh là gì?
Lộ ra điều bí mật tiếng Anh là disclose /dɪsˈkləʊz/. Tiết lộ điều bí mật hoặc thông tin chưa được biết đến trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disclose
Ví dụ câu với Lộ ra điều bí mật / disclose
- 1
Anh ấy đã disclose thông tin quan trọng cho báo chí.
He decided to disclose the confidential details to the press.
- 2
Chúng ta không nên disclose các dữ liệu nhạy cảm này.
We should not disclose these sensitive data.
Ghi chú dùng từ Lộ ra điều bí mật
Disclose có nghĩa là tiết lộ hoặc công khai điều gì đó bí mật. Các từ liên quan gồm 'reveal' (tiết lộ), 'uncover' (khám phá), và 'expose' (phơi bày).
Video minh hoạ Lộ ra điều bí mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lộ ra điều bí mật
Câu hỏi thường gặp về "Lộ ra điều bí mật"
Lộ ra điều bí mật tiếng Anh là gì?
Lộ ra điều bí mật tiếng Anh là "disclose" (động từ), nghĩa là: Tiết lộ điều bí mật hoặc thông tin chưa được biết đến trước đó.
"disclose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disclose" nghĩa tiếng Việt là "Lộ ra điều bí mật". Disclose có nghĩa là tiết lộ hoặc công khai điều gì đó bí mật.
Phát âm "disclose" như thế nào?
"disclose" có phiên âm IPA /dɪsˈkləʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disclose"?
He decided to disclose the confidential details to the press. — Anh ấy đã disclose thông tin quan trọng cho báo chí.