Tiếng Việt
Ra giêng tiếng Anh là gì?
ra giêng tiếng Anh là after Tet /ˈɑːftə tet/. Sau Tết Nguyên Đán, thường là vào tháng Giêng âm lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
after Tet
Ví dụ câu với ra giêng / after Tet
- 1
Chúng tôi sẽ đi du lịch sau Tết.
We will go on a trip after Tet.
- 2
Sau Tết, mọi người bắt đầu làm việc lại.
After Tet, everyone starts working again.
Ghi chú dùng từ ra giêng
Ra Giêng là cụm từ chỉ thời gian sau Tết Nguyên Đán, thường vào tháng Giêng âm lịch. Các từ liên quan: Tết Nguyên Đán (Lunar New Year), tháng Giêng (January), lễ hội (festival).
Video minh hoạ ra giêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra giêng
Câu hỏi thường gặp về "ra giêng"
Ra giêng tiếng Anh là gì?
Ra giêng tiếng Anh là "after Tet" (trạng từ), nghĩa là: Sau Tết Nguyên Đán, thường là vào tháng Giêng âm lịch.
"after Tet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"after Tet" nghĩa tiếng Việt là "ra giêng". Ra Giêng là cụm từ chỉ thời gian sau Tết Nguyên Đán, thường vào tháng Giêng âm lịch.
Phát âm "after Tet" như thế nào?
"after Tet" có phiên âm IPA /ˈɑːftə tet/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "after Tet"?
We will go on a trip after Tet. — Chúng tôi sẽ đi du lịch sau Tết.