The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra ràng tiếng Anh là gì?

ra ràng tiếng Anh là fledgling /ˈfledʒlɪŋ/. Chim non, chim mới nở còn non, chưa thành thục.

Hình minh hoạ "ra ràng" tiếng Anh là "fledgling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fledgling

Danh từ
/ˈfledʒlɪŋ/

Ví dụ câu với ra ràng / fledgling

  1. 1

    Chú chim non mới rời tổ, còn rất yếu ớt.

    The fledgling struggled to fly for the first time.

  2. 2

    Chương trình đào tạo dành cho các doanh nghiệp mới bắt đầu.

    The fledgling company is still trying to find its footing.

Ghi chú dùng từ ra ràng

Ra ràng là từ chỉ chim non mới nở, còn non. Các từ liên quan gồm 'chick' (gà con), 'nestling' (chim non trong tổ), 'juvenile' (trẻ chưa trưởng thành).

Video minh hoạ ra ràng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra ràng

Câu hỏi thường gặp về "ra ràng"

Ra ràng tiếng Anh là gì?

Ra ràng tiếng Anh là "fledgling" (danh từ), nghĩa là: Chim non, chim mới nở còn non, chưa thành thục.

"fledgling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fledgling" nghĩa tiếng Việt là "ra ràng". Ra ràng là từ chỉ chim non mới nở, còn non.

Phát âm "fledgling" như thế nào?

"fledgling" có phiên âm IPA /ˈfledʒlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fledgling"?

The fledgling struggled to fly for the first time. — Chú chim non mới rời tổ, còn rất yếu ớt.