The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra trận tiếng Anh là gì?

ra trận tiếng Anh là Go to battle /ɡoʊ tu ˈbætəl/. Ra trận nghĩa là bắt đầu tham gia vào trận chiến hoặc cuộc chiến.

Hình minh hoạ "ra trận" tiếng Anh là "Go to battle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Go to battle

Cụm từ
/ɡoʊ tu ˈbætəl/

Ví dụ câu với ra trận / Go to battle

  1. 1

    Lữ đoàn đã ra trận để bảo vệ biên giới.

    The battalion went to battle to defend the border.

  2. 2

    Các chiến binh ra trận khi chiến tranh bắt đầu.

    The warriors went to battle when the war started.

Ghi chú dùng từ ra trận

Ra trận là hành động bắt đầu chiến đấu. Các từ liên quan: chiến tranh (war), trận chiến (battle), chiến binh (warrior).

Video minh hoạ ra trận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra trận

Câu hỏi thường gặp về "ra trận"

Ra trận tiếng Anh là gì?

Ra trận tiếng Anh là "Go to battle" (cụm từ), nghĩa là: Ra trận nghĩa là bắt đầu tham gia vào trận chiến hoặc cuộc chiến.

"Go to battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Go to battle" nghĩa tiếng Việt là "ra trận". Ra trận là hành động bắt đầu chiến đấu.

Phát âm "Go to battle" như thế nào?

"Go to battle" có phiên âm IPA /ɡoʊ tu ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Go to battle"?

The battalion went to battle to defend the border. — Lữ đoàn đã ra trận để bảo vệ biên giới.