The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rắn đuôi chuông tiếng Anh là gì?

rắn đuôi chuông tiếng Anh là rattlesnake /ˈrætəlsneɪk/. Rắn đuôi chuông là loại rắn độc có đuôi phát ra tiếng kêu để cảnh báo kẻ thù.

Hình minh hoạ "rắn đuôi chuông" tiếng Anh là "rattlesnake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rattlesnake

Danh từ
/ˈrætəlsneɪk/

Ví dụ câu với rắn đuôi chuông / rattlesnake

  1. 1

    Con rắn đuôi chuông thường sống trong các khu rừng khô.

    The rattlesnake often lives in dry forests.

  2. 2

    Chúng tôi nghe thấy tiếng rít của rắn đuôi chuông trong bụi rậm.

    We heard the rattle of the rattlesnake in the bushes.

Ghi chú dùng từ rắn đuôi chuông

Rắn đuôi chuông là loại rắn có đuôi phát ra tiếng kêu để cảnh báo. Các từ liên quan: 'snake' (rắn), 'venomous' (có độc), 'pit viper' (rắn hổ mang).

Video minh hoạ rắn đuôi chuông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rắn đuôi chuông

Câu hỏi thường gặp về "rắn đuôi chuông"

Rắn đuôi chuông tiếng Anh là gì?

Rắn đuôi chuông tiếng Anh là "rattlesnake" (danh từ), nghĩa là: Rắn đuôi chuông là loại rắn độc có đuôi phát ra tiếng kêu để cảnh báo kẻ thù.

"rattlesnake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rattlesnake" nghĩa tiếng Việt là "rắn đuôi chuông". Rắn đuôi chuông là loại rắn có đuôi phát ra tiếng kêu để cảnh báo.

Phát âm "rattlesnake" như thế nào?

"rattlesnake" có phiên âm IPA /ˈrætəlsneɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rattlesnake"?

The rattlesnake often lives in dry forests. — Con rắn đuôi chuông thường sống trong các khu rừng khô.