Tiếng Việt
Răng cửa tiếng Anh là gì?
răng cửa tiếng Anh là incisor /ɪnˈsaɪzər/. Răng cửa là loại răng nằm ở phía trước của hàm, dùng để cắt thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incisor
Ví dụ câu với răng cửa / incisor
- 1
Tôi cần đi khám răng cửa của mình.
I need to get my incisor checked.
- 2
Răng cửa của cô ấy rất đều và đẹp.
Her incisors are very straight and beautiful.
Ghi chú dùng từ răng cửa
Răng cửa là răng dùng để cắt thức ăn, thuộc nhóm răng trước. Các từ liên quan: 'canine' (răng nanh), 'molar' (răng hàm), 'tooth' (răng).
Video minh hoạ răng cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với răng cửa
Câu hỏi thường gặp về "răng cửa"
Răng cửa tiếng Anh là gì?
Răng cửa tiếng Anh là "incisor" (danh từ), nghĩa là: Răng cửa là loại răng nằm ở phía trước của hàm, dùng để cắt thức ăn.
"incisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incisor" nghĩa tiếng Việt là "răng cửa". Răng cửa là răng dùng để cắt thức ăn, thuộc nhóm răng trước.
Phát âm "incisor" như thế nào?
"incisor" có phiên âm IPA /ɪnˈsaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incisor"?
I need to get my incisor checked. — Tôi cần đi khám răng cửa của mình.