Tiếng Việt
Răng sữa tiếng Anh là gì?
răng sữa tiếng Anh là baby tooth /ˈbeɪbi tuθ/. răng nhỏ của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ chưa thay răng vĩnh viễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby tooth
Ví dụ câu với răng sữa / baby tooth
- 1
Trẻ em thường bắt đầu mọc răng sữa từ khoảng 6 tháng tuổi.
Children usually start to get their baby teeth around 6 months old.
- 2
Răng sữa của bé cần được chăm sóc cẩn thận để tránh sâu răng.
A child's baby teeth need careful care to prevent cavities.
Ghi chú dùng từ răng sữa
Răng sữa là răng đầu tiên của trẻ, thường rụng đi khi lớn lên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'răng vĩnh viễn' (permanent tooth), 'sâu răng' (cavity), 'chăm sóc răng miệng' (oral care).
Video minh hoạ răng sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với răng sữa
Câu hỏi thường gặp về "răng sữa"
Răng sữa tiếng Anh là gì?
Răng sữa tiếng Anh là "baby tooth" (danh từ), nghĩa là: răng nhỏ của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ chưa thay răng vĩnh viễn.
"baby tooth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby tooth" nghĩa tiếng Việt là "răng sữa". Răng sữa là răng đầu tiên của trẻ, thường rụng đi khi lớn lên.
Phát âm "baby tooth" như thế nào?
"baby tooth" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi tuθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby tooth"?
Children usually start to get their baby teeth around 6 months old. — Trẻ em thường bắt đầu mọc răng sữa từ khoảng 6 tháng tuổi.