The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành răng hàm mặt tiếng Anh là gì?

chuyên ngành răng hàm mặt tiếng Anh là oral and maxillofacial surgery /ˈɔrəl ænd ˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl ˈsɜrʤəri/. Chuyên ngành y học về phẫu thuật và điều trị các bệnh liên quan đến răng, hàm và mặt.

Hình minh hoạ "chuyên ngành răng hàm mặt" tiếng Anh là "oral and maxillofacial surgery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oral and maxillofacial surgery

Danh từ
/ˈɔrəl ænd ˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl ˈsɜrʤəri/

Ví dụ câu với chuyên ngành răng hàm mặt / oral and maxillofacial surgery

  1. 1

    Anh ấy đang học chuyên ngành răng hàm mặt để trở thành bác sĩ phẫu thuật hàm mặt.

    He is studying oral and maxillofacial surgery to become a facial surgeon.

  2. 2

    Chuyên ngành này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về giải phẫu khuôn mặt và răng.

    This specialty requires extensive knowledge of facial and dental anatomy.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành răng hàm mặt

Chuyên ngành răng hàm mặt là lĩnh vực y học tập trung vào phẫu thuật và điều trị các bệnh về răng, hàm, mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dental surgery' (phẫu thuật nha khoa), 'maxillofacial' (liên quan đến hàm mặt), và 'oral health' (sức khỏe răng miệng).

Video minh hoạ chuyên ngành răng hàm mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành răng hàm mặt

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành răng hàm mặt"

Chuyên ngành răng hàm mặt tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành răng hàm mặt tiếng Anh là "oral and maxillofacial surgery" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành y học về phẫu thuật và điều trị các bệnh liên quan đến răng, hàm và mặt.

"oral and maxillofacial surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oral and maxillofacial surgery" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành răng hàm mặt". Chuyên ngành răng hàm mặt là lĩnh vực y học tập trung vào phẫu thuật và điều trị các bệnh về răng, hàm, mặt.

Phát âm "oral and maxillofacial surgery" như thế nào?

"oral and maxillofacial surgery" có phiên âm IPA /ˈɔrəl ænd ˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl ˈsɜrʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oral and maxillofacial surgery"?

He is studying oral and maxillofacial surgery to become a facial surgeon. — Anh ấy đang học chuyên ngành răng hàm mặt để trở thành bác sĩ phẫu thuật hàm mặt.