Tiếng Việt
Rạng ngời tiếng Anh là gì?
Rạng ngời tiếng Anh là Radiant /ˈreɪdiənt/. rực rỡ, tỏa sáng rõ rệt, mang vẻ đẹp rạng ngời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radiant
Ví dụ câu với Rạng ngời / Radiant
- 1
Cô ấy có nụ cười rạng ngời khi nhận được tin vui.
Her face was radiant with happiness when she received the good news.
- 2
Ánh sáng mặt trời rạng ngời trên mặt hồ vào buổi sáng.
The sunlight was radiant on the lake in the morning.
Ghi chú dùng từ Rạng ngời
Từ 'Radiant' mô tả sự tỏa sáng hoặc vẻ đẹp rực rỡ. Các từ liên quan gồm 'brilliant' (rực rỡ, xuất sắc), 'glowing' (phát sáng, rực rỡ), 'luminous' (phát sáng, sáng rực).
Video minh hoạ Rạng ngời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rạng ngời
Câu hỏi thường gặp về "Rạng ngời"
Rạng ngời tiếng Anh là gì?
Rạng ngời tiếng Anh là "Radiant" (tính từ), nghĩa là: rực rỡ, tỏa sáng rõ rệt, mang vẻ đẹp rạng ngời.
"Radiant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radiant" nghĩa tiếng Việt là "Rạng ngời". Từ 'Radiant' mô tả sự tỏa sáng hoặc vẻ đẹp rực rỡ.
Phát âm "Radiant" như thế nào?
"Radiant" có phiên âm IPA /ˈreɪdiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radiant"?
Her face was radiant with happiness when she received the good news. — Cô ấy có nụ cười rạng ngời khi nhận được tin vui.