The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Răng thưa tiếng Anh là gì?

Răng thưa tiếng Anh là Gapped teeth /ɡæpt tiθ/. Răng thưa là tình trạng các răng không khít sát nhau, để lộ khoảng trống giữa các răng.

Hình minh hoạ "Răng thưa" tiếng Anh là "Gapped teeth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gapped teeth

Danh từ
/ɡæpt tiθ/

Ví dụ câu với Răng thưa / Gapped teeth

  1. 1

    Cô ấy có răng thưa, khiến nụ cười của cô ấy rất duyên dáng.

    She has gapped teeth, which makes her smile very charming.

  2. 2

    Răng thưa có thể gây khó khăn trong việc vệ sinh răng miệng.

    Gapped teeth can make oral hygiene more challenging.

Ghi chú dùng từ Răng thưa

Răng thưa là dạng răng không đều, liên quan đến các thuật ngữ như 'răng khấp khểnh' (malocclusion), 'răng mọc lệch' (misaligned teeth), và 'điều trị chỉnh nha' (orthodontic treatment).

Video minh hoạ Răng thưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Răng thưa

Câu hỏi thường gặp về "Răng thưa"

Răng thưa tiếng Anh là gì?

Răng thưa tiếng Anh là "Gapped teeth" (danh từ), nghĩa là: Răng thưa là tình trạng các răng không khít sát nhau, để lộ khoảng trống giữa các răng.

"Gapped teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gapped teeth" nghĩa tiếng Việt là "Răng thưa". Răng thưa là dạng răng không đều, liên quan đến các thuật ngữ như 'răng khấp khểnh' (malocclusion), 'răng mọc lệch' (misaligned teeth), và 'điều trị chỉnh nha' (orthodontic treatment).

Phát âm "Gapped teeth" như thế nào?

"Gapped teeth" có phiên âm IPA /ɡæpt tiθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gapped teeth"?

She has gapped teeth, which makes her smile very charming. — Cô ấy có răng thưa, khiến nụ cười của cô ấy rất duyên dáng.