Tiếng Việt
Rập khuôn tiếng Anh là gì?
Rập khuôn tiếng Anh là Stereotypical /ˌstɛriəˈtɪpɪkəl/. đặc điểm hoặc hành vi theo mẫu mực cố định, thiếu sáng tạo hoặc đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stereotypical
Ví dụ câu với Rập khuôn / Stereotypical
- 1
Anh ấy có phong cách rất rập khuôn và không sáng tạo.
He has a very stereotypical and uncreative style.
- 2
Cô ấy thường bị xem là mẫu người rập khuôn trong xã hội.
She is often seen as a stereotypical person in society.
Ghi chú dùng từ Rập khuôn
Rập khuôn mô tả những hành vi hoặc đặc điểm theo mẫu cố định, thiếu sáng tạo. Các từ liên quan: 'cliché' (lặp đi lặp lại), 'conventional' (theo quy ước), 'predictable' (dễ đoán).
Video minh hoạ Rập khuôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rập khuôn
Câu hỏi thường gặp về "Rập khuôn"
Rập khuôn tiếng Anh là gì?
Rập khuôn tiếng Anh là "Stereotypical" (tính từ), nghĩa là: đặc điểm hoặc hành vi theo mẫu mực cố định, thiếu sáng tạo hoặc đa dạng.
"Stereotypical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stereotypical" nghĩa tiếng Việt là "Rập khuôn". Rập khuôn mô tả những hành vi hoặc đặc điểm theo mẫu cố định, thiếu sáng tạo.
Phát âm "Stereotypical" như thế nào?
"Stereotypical" có phiên âm IPA /ˌstɛriəˈtɪpɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stereotypical"?
He has a very stereotypical and uncreative style. — Anh ấy có phong cách rất rập khuôn và không sáng tạo.