Tiếng Việt
Rập quần áo tiếng Anh là gì?
Rập quần áo tiếng Anh là Clothing pattern /ˈkləʊðɪŋ ˈpætən/. Mẫu thiết kế dùng để cắt và may quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clothing pattern
Ví dụ câu với Rập quần áo / Clothing pattern
- 1
Thợ may sử dụng rập quần áo để cắt chính xác các mảnh vải.
The tailor used a clothing pattern to cut the fabric accurately.
- 2
Bạn cần có rập quần áo phù hợp để may bộ đồ đẹp.
You need a proper clothing pattern to make a nice outfit.
Ghi chú dùng từ Rập quần áo
Rập quần áo là mẫu thiết kế để cắt vải thành các phần của quần áo. Các thuật ngữ liên quan: 'pattern' (mẫu), 'template' (mẫu mẫu), 'cutting' (cắt).
Video minh hoạ Rập quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rập quần áo
Câu hỏi thường gặp về "Rập quần áo"
Rập quần áo tiếng Anh là gì?
Rập quần áo tiếng Anh là "Clothing pattern" (danh từ), nghĩa là: Mẫu thiết kế dùng để cắt và may quần áo.
"Clothing pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clothing pattern" nghĩa tiếng Việt là "Rập quần áo". Rập quần áo là mẫu thiết kế để cắt vải thành các phần của quần áo.
Phát âm "Clothing pattern" như thế nào?
"Clothing pattern" có phiên âm IPA /ˈkləʊðɪŋ ˈpætən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clothing pattern"?
The tailor used a clothing pattern to cut the fabric accurately. — Thợ may sử dụng rập quần áo để cắt chính xác các mảnh vải.