Tiếng Việt
Rập may tiếng Anh là gì?
Rập may tiếng Anh là Sewing pattern /ˈsəʊɪŋ ˈpætən/. Mẫu may dùng để cắt và may quần áo theo hình dạng đã định sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sewing pattern
Ví dụ câu với Rập may / Sewing pattern
- 1
Tôi đã cắt theo rập may để làm chiếc váy mới.
I cut the fabric according to the sewing pattern to make a new dress.
- 2
Bạn cần rập may chính xác để quần áo vừa vặn.
You need an accurate sewing pattern so the clothes fit well.
Ghi chú dùng từ Rập may
Rập may là mẫu dùng để hướng dẫn cắt và may quần áo. Các từ liên quan gồm 'pattern' (mẫu), 'template' (mẫu mẫu), 'cutting layout' (bố trí cắt).
Video minh hoạ Rập may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rập may
Câu hỏi thường gặp về "Rập may"
Rập may tiếng Anh là gì?
Rập may tiếng Anh là "Sewing pattern" (danh từ), nghĩa là: Mẫu may dùng để cắt và may quần áo theo hình dạng đã định sẵn.
"Sewing pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sewing pattern" nghĩa tiếng Việt là "Rập may". Rập may là mẫu dùng để hướng dẫn cắt và may quần áo.
Phát âm "Sewing pattern" như thế nào?
"Sewing pattern" có phiên âm IPA /ˈsəʊɪŋ ˈpætən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sewing pattern"?
I cut the fabric according to the sewing pattern to make a new dress. — Tôi đã cắt theo rập may để làm chiếc váy mới.