Tiếng Việt
Hoa nhí tiếng Anh là gì?
hoa nhí tiếng Anh là small floral pattern /smɔl ˈflɔrəl ˈpætərn/. Mẫu hoa nhỏ, thường dùng trong thiết kế vải hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small floral pattern
Ví dụ câu với hoa nhí / small floral pattern
- 1
Chiếc váy này có hoa nhí rất xinh.
This dress has a lovely small floral pattern.
- 2
Vải hoa nhí phù hợp cho trang phục mùa hè.
Small floral fabric is perfect for summer outfits.
Ghi chú dùng từ hoa nhí
Hoa nhí là kiểu họa tiết hoa nhỏ, thường dùng trong thời trang và trang trí nội thất. Các từ liên quan: 'pattern' (hoa văn), 'fabric' (vải), 'design' (thiết kế).
Video minh hoạ hoa nhí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa nhí
Câu hỏi thường gặp về "hoa nhí"
Hoa nhí tiếng Anh là gì?
Hoa nhí tiếng Anh là "small floral pattern" (danh từ), nghĩa là: Mẫu hoa nhỏ, thường dùng trong thiết kế vải hoặc trang trí.
"small floral pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small floral pattern" nghĩa tiếng Việt là "hoa nhí". Hoa nhí là kiểu họa tiết hoa nhỏ, thường dùng trong thời trang và trang trí nội thất.
Phát âm "small floral pattern" như thế nào?
"small floral pattern" có phiên âm IPA /smɔl ˈflɔrəl ˈpætərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small floral pattern"?
This dress has a lovely small floral pattern. — Chiếc váy này có hoa nhí rất xinh.